cable's length

cable's length

A ship's anchor chain extends several cable's lengths into the deep blue sea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo độ sâu trong hàng hải: "cable's length" (còn gọi là "cable length") một đơn vị đo lường dùng trong hàng hải để đo độ sâu của nước hoặc khoảng cách ngắn trên biển.

dụ sử dụng
  • (Con tàu thả neo ở độ sâu 10 đơn vị cable's length.)
  • (Một cable's length tương đương 185,2 mét theo tiêu chuẩn quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in cable's length": đo bằng đơn vị cable's length.
    • The captain ordered to measure the depth in cable's length. (Thuyền trưởng ra lệnh đo độ sâu bằng đơn vị cable's length.)
  • "a cable's length away": cách một khoảng bằng một cable's length.
    • The reef is just a cable's length away from the shore. (Rạn san hô chỉ cách bờ một cable's length.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable (danh từ): dây cáp, cáp điện.
    • The ship's cable was damaged in the storm. (Dây cáp của tàu bị hỏng trong cơn bão.)
  • Length (danh từ): chiều dài, độ dài.
    • The length of the rope is 50 meters. (Chiều dài của sợi dây 50 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Nautical cable: dây cáp hàng hải (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Cable length: đơn vị đo tương tự, thường dùng thay thế cho "cable's length".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cable's length" đây danh từ ghép chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cable's length" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hàng hải.